睃巡

睃巡
suōxún
tuấn tuần

quét mắt; nhìn quét

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quét mắt; nhìn quét

    • Anh ấy dùng mắt quét nhìn xung quanh.

  2. động từ

    kinh chiều; giờ kinh chiều

    • Anh ấy liếc nhìn xung quanh một chút.

  3. động từ

    kiểm tra đối chiếu; xác minh

    • Anh ấy dùng mắt dò xét mọi thứ xung quanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.