Tới nội dung chính

睂

睂
méi
mi
⽬bộ mục · 12 nét

lông mày

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lông mày(kế thừa)

    • 。

      Lông mày của cô ấy rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    lông mày(kế thừa)

睂
méi
mi
BỘ THỦ⽬
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu