着然

着然
zhuórán
trước nhiên

thực vậy; quả thực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    thực vậy; quả thực

  2. trạng từ

    thực sự; quả thật; thật sự

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dương(con dê (phần trên biến thể))HỘI Ý
  • mục(con mắt)BỘ

Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.