- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
bằng chứng từ chứng kiến; nhân chứng
bằng chứng từ chứng kiến; nhân chứng
Anh ấy là một nhân chứng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
bằng chứng từ chứng kiến; nhân chứng
bằng chứng từ chứng kiến; nhân chứng
Anh ấy là một nhân chứng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.