眼证

眼证
yǎnzhèng
nhãn chứng

bằng chứng từ chứng kiến; nhân chứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bằng chứng từ chứng kiến; nhân chứng

    • Anh ấy là một nhân chứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.