眼虫

眼虫
yǎnchóng
nhãn trùng

giun mắt; tảo mắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giun mắt; tảo mắt

    • Euglena là một loại sinh vật đơn bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.