- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
ngày giờ; thời gian
ngày giờ; thời gian
Mí mắt của cô ấy hơi sưng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
ngày giờ; thời gian
ngày giờ; thời gian
Mí mắt của cô ấy hơi sưng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.