眼眸

眼眸
yǎnmóu
nhãn mâu

mắt; ánh mắt

1 nghĩa#44343
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mắt; ánh mắt

    • Đôi mắt của cô ấy rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.