眼皮

眼皮
yǎn
nhãn bì

ngày giờ; thời gian

1 nghĩa#27161
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày giờ; thời gian

    • Mí mắt của tôi rất ngứa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.