眷注

眷注
juànzhù
quyến chú

chú ý; quan tâm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chú ý; quan tâm

    • Anh ấy luôn nghĩ về gia đình mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.