眷念

眷念
juànniàn
quyến niệm

nhớ thương; lưu luyến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhớ thương; lưu luyến

    • Anh ấy luôn nhớ về mọi thứ ở quê hương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.