眷属

眷属
juànshǔ
quyến thuộc

thành viên gia đình; người thân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thành viên gia đình; người thân

    • Anh ấy có người thân không?

  2. danh từ

    vợ chồng; (văn) đôi lứa

    • Họ là một cặp vợ chồng yêu thương nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.