眯眼

眯眼
yǎn
mị nhãn

nheo mắt; nhắm mắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nheo mắt; nhắm mắt

    • Cô ấy nheo mắt cười.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.