眨巴

眨巴
zhǎba
trát ba

chớp (mắt); nháy (mắt)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chớp (mắt); nháy (mắt)

    • Cô ấy chớp mắt.

  2. động từ

    chớp (mắt); nháy (mắt)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.