看鸟人

看鸟人
kànniǎorén
khán điểu nhân

quan sát người yêu chim; người quan sát chim

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan sát người yêu chim; người quan sát chim

    • Anh ấy là một người xem chim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.