看片

看片
kànpiàn
khán phiến

xem phim

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xem phim

    • Chúng ta cùng xem phim đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.