看头

看头
kàntou
khán đầu

(văn) sáng; rực rỡ

1 nghĩa#39692
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) sáng; rực rỡ

    • Bộ phim này rất đáng xem.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.