眉角

眉角
méijiǎo
mi giác

góc mày; điểm tinh tế

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    góc mày; điểm tinh tế

    • Đuôi lông mày của cô ấy rất đẹp.

  2. danh từ

    dễ; dễ dàng

    • Trên mặt cô ấy có một chút biểu cảm.

  3. danh từ

    mẹo; chiêu thức

    • Anh ấy nhanh chóng nắm bắt được bí quyết trong đó.

  4. danh từ

    bí quyết nghề nghiệp; mẹo nhà nghề

    • Anh ấy biết mánh khóe kinh doanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.