眉笔

眉笔
méi
mi bút

chì vẽ lông mày; bút kẻ mày

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chì vẽ lông mày; bút kẻ mày

    • Cô ấy dùng chì kẻ mày để kẻ lông mày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.