眉眼

眉眼
méiyǎn
mi nhãn

lông mày và mắt; nét mặt; ánh mắt

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lông mày và mắt; nét mặt; ánh mắt

    • Đôi mắt và lông mày của cô ấy rất đẹp.

  2. danh từ

    dáng vẻ; diện mạo

    • Đôi mắt của cô ấy rất đẹp.

  3. danh từ

    nhân tài; người có tài năng

  4. danh từ

    bộ mặt; diện mạo (thường mang nghĩa xấu)

    • Gương mặt cô ấy rất xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.