省流

省流
shěngliú
tỉnh lưu

tiết kiệm dữ liệu; dùng ít data

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiết kiệm dữ liệu; dùng ít data

    • Ứng dụng này có thể giúp bạn tiết kiệm dữ liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.