相簿

相簿
xiàng
tướng bạ

album ảnh; bộ sưu tập ảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    album ảnh; bộ sưu tập ảnh

    • Tôi có rất nhiều album ảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.