相看

相看
xiāngkàn
tương khán

nhìn nhau; quan sát lẫn nhau

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn nhau; quan sát lẫn nhau

    • Họ nhìn nhau một cái.

  2. động từ

    nhìn nhau; quan sát lẫn nhau

    • Chúng tôi nhìn nhau một cái.

  3. động từ

    nhìn nhau; xem xét lẫn nhau

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.