相框

相框
xiàngkuàng
tướng khung

khung ảnh; khung tranh

1 nghĩa#43960
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khung ảnh; khung tranh

    • Khung ảnh này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.