相架

相架
xiàngjià
tướng giá

khung ảnh; giá để ảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khung ảnh; giá để ảnh

    • Cái khung ảnh này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.