相承

相承
xiāngchéng
tương thừa

bổ sung cho nhau; tương hợp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bổ sung cho nhau; tương hợp

    • Hai khái niệm này bổ sung cho nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.