相待

相待
xiāngdài
tương đãi

đứng ra đãi tiệc; làm chủ nhà (mời khách)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đứng ra đãi tiệc; làm chủ nhà (mời khách)

    • Chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau và đối xử lịch sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.