盲字

盲字
máng
manh tự

chữ braille; chữ nổi cho người mù

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ braille; chữ nổi cho người mù

    • Chữ nổi là chữ viết được thiết kế cho người mù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.