盲孔

盲孔
mángkǒng
manh khổng

lỗ mù; lỗ via mù

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lỗ mù; lỗ via mù

    • Lỗ mù là một lỗ trên bảng mạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.