盲区

盲区
máng
manh khu

điểm mù; điểm chết (không có tín hiệu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm mù; điểm chết (không có tín hiệu)

    • Chỗ này là điểm mù của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.