- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người mù
người mù
中看不见的人kàn bu jiàn de rén
Người mù không nhìn thấy.
người mù
người mù
中看不见的人kàn bu jiàn de rén
Người mù không nhìn thấy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.