盲人

盲人
mángrén
manh nhân

người mù

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#12355
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người mù

    看不见的人kàn bu jiàn de rén

    • Người mù không nhìn thấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.