Tới nội dung chính

盲

盲
máng
manh
⽬bộ mục · 8 nét

mù; mù quáng

1 nghĩa#24030
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mù; mù quáng

    • 。

      Anh ấy là một người mù.

盲
máng
manh
BỘ THỦ⽬
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu