Tới nội dung chính

盥

盥
guàn
quán
⽫bộ mãnh · 16 nét

rửa tay; rửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    rửa tay; rửa

    • 。

      Xin hãy rửa tay trước.

盥
guàn
quán
BỘ THỦ⽫
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu