盘诘

盘诘
pánjié
bàn cật

hỏi cung; thẩm vấn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hỏi cung; thẩm vấn

    • Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)HỘI Ý
  • mãnh(cái đĩa, đồ đựng)BỘ

Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.