盖尔

盖尔
Gàiěr
cái nhĩ

Gael (người hoặc ngôn ngữ Gael)

2 nghĩa#7378
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Gael (người hoặc ngôn ngữ Gael)

    苏格兰或爱尔兰的民族和语言Sūgélán huò Àiěrlán de mínzú hé yǔyán

    • Tiếng Gaelic là một ngôn ngữ cổ xưa.

  2. danh từ

    Gái Nhĩ (tên người)

    人的名字,通常指欧洲人或外国人rén de míngzì, tōngcháng zhǐ ōuzhōu rén huò wàiguó rén

    • Geier là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))HỘI Ý
  • mãnh(cái bát, đồ đựng)BỘ

Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.