监考

监考
jiānkǎo
giam khảo

giám khảo; coi thi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giám khảo; coi thi

    • Giáo viên đang giám thị.

  2. động từ

    hoa toàn phúc; kim phất thảo (Flos Inulae)

    • Giáo viên đang giám thị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.