监看

监看
jiānkàn
giam khán

giám sát; theo dõi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giám sát; theo dõi

    • Xin hãy giám sát hệ thống này.

  2. động từ

    giám sát; canh chừng

    • Xin hãy giám sát căn phòng này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.