牢狱

牢狱
láo
lao ngục

nhà tù; ngục

1 nghĩa#35085
NGHĨA

NGHĨA

  1. nhà tù; ngục

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà, nơi che chở)BỘ
  • ngưu(con bò, trâu)HỘI Ý

Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.