监守

监守
jiānshǒu
giam thủ

trông coi; canh giữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trông coi; canh giữ

    • Anh ấy đang trông giữ những tài liệu quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.