益虫

益虫
chóng
ích trùng

côn trùng có ích; sâu bổ ích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    côn trùng có ích; sâu bổ ích

    • Côn trùng có ích cho nông nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.