盆友

盆友
pényǒu
bồn hữu

(lóng) bạn; bạn bè

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) bạn; bạn bè

    • Bạn ơi, chào bạn!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mãnh(cái bát, đồ đựng)BỘ
  • phân(chia, phân chia)HÀI THANH

Cái chậu (盆) là đồ đựng hình tròn dùng để chia chứa nước hoặc đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.