皮肤肌肉囊

皮肤肌肉囊
ròunáng
bì phu cơ nhục nang

túi da cơ; bao da cơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi da cơ; bao da cơ

    • Túi da cơ là đặc điểm của động vật không xương sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.