皮划艇静水

皮划艇静水
huátǐngjìngshuǐ
bì hoa đĩnh tĩnh thuỷ

chèo thuyền nước tĩnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chèo thuyền nước tĩnh

    • Canoe-kayak flatwater là một môn thể thao Olympic.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.