皓齿

皓齿
hàochǐ
hạo xỉ

rạng rỡ hàm răng; hàm răng trắng sáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rạng rỡ hàm răng; hàm răng trắng sáng

    • Cô ấy có một hàm răng trắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.