皇宫

皇宫
huánggōng
hoàng cung

cổng thành; cung điện (văn)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12035
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cổng thành; cung điện (văn)

    皇帝住的大建筑物huángdì zhù de dà jiànzhúwù

    • Đây là hoàng cung của Bắc Kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.