Tới nội dung chính

皇太子

皇太子
huángtàizǐ
hoàng thái tử

thái tử; thái tử (người kế thừa ngôi vua)

1 nghĩa#24312
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thái tử; thái tử (người kế thừa ngôi vua)

    • 。

      Anh ấy là thái tử.

皇
huáng
hoàng
BỘ THỦ⽩
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu