皇冠

皇冠
huángguān
hoàng quan

vương miện

1 nghĩa#11307
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vương miện

    国王或女王戴的贵重头饰guóhuáng huò nǚhuáng dài de guìzhòng tóuhuà

    • Cô ấy đội một chiếc vương miện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.