Tới nội dung chính

皀

皀
bī
tấp
⽩bộ bạch · 7 nét

hạt; bột

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hạt; bột

皀
bī
tấp
BỘ THỦ⽩
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu