- 一nhất(một, đứng đầu)HỘI Ý
- 白bạch(trắng, sáng rõ)HÌNH THANH
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
phổ biến; rộng rãi; chung
phổ biến; rộng rãi; chung
Bách khoa toàn thư.
bách khoa; bách khoa toàn thư
Đây là một cuốn bách khoa toàn thư.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
phổ biến; rộng rãi; chung
phổ biến; rộng rãi; chung
Bách khoa toàn thư.
bách khoa; bách khoa toàn thư
Đây là một cuốn bách khoa toàn thư.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.