百日咳

百日咳
bǎi
bách nhật khái

ho gà; bệnh ho gà

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ho gà; bệnh ho gà

    • Ho gà là một bệnh truyền nhiễm.

  2. danh từ

    ho gà; bệnh ho kéo dài

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.