- 一nhất(một, đứng đầu)HỘI Ý
- 白bạch(trắng, sáng rõ)HÌNH THANH
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
sách lá; sách gấp; sách bìa; tim sách
sách lá; sách gấp; sách bìa; tim sách
Tôi thích ăn lòng bò.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
sách lá; sách gấp; sách bìa; tim sách
sách lá; sách gấp; sách bìa; tim sách
Tôi thích ăn lòng bò.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.